Kết Quả Xổ Số ngày 19-01-2023

Ngày: 19/01/2023
Ký hiệu trúng Đặc Biệt:
12LS-4LS-14LS-13LS-15LS-8LS
Giải bảy
53
07
71
23
Giải sáu
456
695
805
Giải năm
6232
7156
7587
1067
6779
6885
Giải bốn
9999
2793
8423
8738
Giải ba
97698
03474
79118
27721
67766
60068
Giải nhì
79324
24955
Giải nhất
83587
Giải Đặc biệt
48260
Kết quả Xổ Số Miền Bắc chính xác nhất
ĐầuĐuôi
0
7 ,5
1
8
2
3 ,3 ,1 ,4
3
2 ,8
4
5
3 ,6 ,6 ,5
6
7 ,6 ,8 ,0
7
1 ,9 ,4
8
7 ,5 ,7
9
5 ,9 ,3 ,8
ĐầuĐuôi
6
0
7 ,2
1
3
2
5 ,2 ,9 ,2
3
7 ,2
4
9 ,0 ,8 ,5
5
5 ,5 ,6
6
0 ,8 ,6 ,8
7
3 ,9 ,1 ,6
8
7 ,9
9
Tây Ninh
Mã: TN
An Giang
Mã: AG
Bình Thuận
Mã: BTH
Giải tám
03
37
58
Giải bảy
065
217
460
Giải sáu
3922
9894
7763
9624
4995
6818
0722
3003
7804
Giải năm
6283
7621
7572
Giải bốn
08758
85511
77061
66156
39033
55638
83957
24636
89959
10178
00560
29978
53745
92102
84096
45535
51126
05188
07401
92173
45401
Giải ba
69177
73823
69362
51285
38600
80852
Giải nhì
12051
52761
58091
Giải nhất
64156
91069
95230
Giải Đặc Biệt
908607
067127
495709
Kết quả Xổ Số Kiến Thiết TN – AG – BTH chính xác nhất
ĐầuĐồng NaiCần ThơSóc Trăng
03 ,723 ,4 ,1 ,1 ,0 ,9
117 ,8
22 ,34 ,1 ,72 ,6
33 ,87 ,65 ,0
45
58 ,6 ,7 ,1 ,698 ,2
65 ,3 ,10 ,2 ,1 ,90
778 ,82 ,3
8358
9456 ,1
Bình Định
Mã: BDI
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
Giải tám
17
39
36
Giải bảy
914
370
937
Giải sáu
2863
2648
5929
1436
6233
8449
1602
2613
2970
Giải năm
2526
2424
0006
Giải bốn
07785
04737
32583
22739
76151
24146
17303
60921
60700
30582
51402
46225
67635
92231
42840
62489
58135
22822
20285
21934
12999
Giải ba
21794
86617
43520
54656
56272
63490
Giải nhì
74110
26842
77190
Giải nhất
15828
06888
91369
Giải Đặc Biệt
346270
349148
564059
Kết quả Xổ Số Kiến Thiết BDI – QT – QB chính xác nhất
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
030 ,22 ,6
17 ,4 ,7 ,03
29 ,6 ,84 ,1 ,5 ,02
37 ,99 ,6 ,3 ,5 ,16 ,7 ,5 ,4
48 ,69 ,2 ,80
5169
639
7000 ,2
85 ,32 ,89 ,5
949 ,0 ,0

Kết Quả Xổ Số ngày 18-01-2023

Ngày: 18/01/2023
Ký hiệu trúng Đặc Biệt:
12LS-4LS-14LS-13LS-15LS-8LS
Giải bảy
53
07
71
23
Giải sáu
456
695
805
Giải năm
6232
7156
7587
1067
6779
6885
Giải bốn
9999
2793
8423
8738
Giải ba
97698
03474
79118
27721
67766
60068
Giải nhì
79324
24955
Giải nhất
83587
Giải Đặc biệt
48260
Kết quả Xổ Số Miền Bắc chính xác nhất
ĐầuĐuôi
0
7 ,5
1
8
2
3 ,3 ,1 ,4
3
2 ,8
4
5
3 ,6 ,6 ,5
6
7 ,6 ,8 ,0
7
1 ,9 ,4
8
7 ,5 ,7
9
5 ,9 ,3 ,8
ĐầuĐuôi
6
0
7 ,2
1
3
2
5 ,2 ,9 ,2
3
7 ,2
4
9 ,0 ,8 ,5
5
5 ,5 ,6
6
0 ,8 ,6 ,8
7
3 ,9 ,1 ,6
8
7 ,9
9
Đồng Nai
Mã: DN
Cần Thơ
Mã: CT
Sóc Trăng
Mã: ST
Giải tám
98
08
51
Giải bảy
866
023
783
Giải sáu
5945
4917
5145
8407
2486
7309
1676
9043
4465
Giải năm
3508
4536
9421
Giải bốn
18524
94853
87015
01540
79144
00551
53351
00176
32605
16273
79995
49821
45990
95935
27150
67563
29511
44994
99874
48634
67910
Giải ba
10513
46375
82507
80108
04115
43628
Giải nhì
83480
29088
80851
Giải nhất
05581
26393
03394
Giải Đặc Biệt
698207
363263
003168
Kết quả Xổ Số Kiến Thiết DN - CT - ST chính xác nhất
ĐầuĐồng NaiCần ThơSóc Trăng
08 ,78 ,7 ,9 ,5 ,7 ,8
17 ,5 ,31 ,0 ,5
243 ,11 ,8
36 ,54
45 ,5 ,0 ,43
53 ,1 ,11 ,0 ,1
6635 ,3 ,8
756 ,36 ,4
80 ,16 ,83
985 ,0 ,34 ,4
Đà Nẵng
Mã: DNG
Khánh Hòa
Mã: KH
Giải tám
45
24
Giải bảy
417
939
Giải sáu
6345
5519
6561
3649
4563
4513
Giải năm
2880
6904
Giải bốn
12828
12235
66051
12365
07483
91511
23691
87408
48562
78732
89016
09230
58439
25733
Giải ba
73692
90539
69652
64299
Giải nhì
13877
86266
Giải nhất
71905
25406
Giải Đặc Biệt
295701
582736
Kết quả Xổ Số Kiến Thiết DNG - KH chính xác nhất
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
05 ,14 ,8 ,6
17 ,9 ,13 ,6
284
35 ,99 ,2 ,0 ,9 ,3 ,6
45 ,59
512
61 ,53 ,2 ,6
77
80 ,3
91 ,29

Kết Quả Xổ Số ngày 17-01-2023

Ngày: 17/01/2023
Ký hiệu trúng Đặc Biệt:
12LS-4LS-14LS-13LS-15LS-8LS
Giải bảy
53
07
71
23
Giải sáu
456
695
805
Giải năm
6232
7156
7587
1067
6779
6885
Giải bốn
9999
2793
8423
8738
Giải ba
97698
03474
79118
27721
67766
60068
Giải nhì
79324
24955
Giải nhất
83587
Giải Đặc biệt
48260
Kết quả Xổ Số Miền Bắc chính xác nhất
ĐầuĐuôi
0
7 ,5
1
8
2
3 ,3 ,1 ,4
3
2 ,8
4
5
3 ,6 ,6 ,5
6
7 ,6 ,8 ,0
7
1 ,9 ,4
8
7 ,5 ,7
9
5 ,9 ,3 ,8
ĐầuĐuôi
6
0
7 ,2
1
3
2
5 ,2 ,9 ,2
3
7 ,2
4
9 ,0 ,8 ,5
5
5 ,5 ,6
6
0 ,8 ,6 ,8
7
3 ,9 ,1 ,6
8
7 ,9
9
Bến Tre
Mã: BT
Vũng Tàu
Mã: VT
Bạc Liêu
Mã: BL
Giải tám
85
83
97
Giải bảy
566
213
479
Giải sáu
0232
8908
3577
4613
3754
7479
1348
4390
9999
Giải năm
3530
6487
8976
Giải bốn
45416
81818
66990
44330
63109
70247
54414
01806
10709
71620
97551
97295
39141
02265
60367
10096
52374
59835
06330
45777
34537
Giải ba
10925
59433
29637
94124
89076
61180
Giải nhì
06292
39555
59798
Giải nhất
69119
90950
85446
Giải Đặc Biệt
893450
171253
364533
Kết quả Xổ Số Kiến Thiết BT - VT - BL chính xác nhất
ĐầuBến TreVũng TàuBạc Liêu
08 ,96 ,9
16 ,8 ,4 ,93 ,3
250 ,4
32 ,0 ,0 ,375 ,0 ,7 ,3
4718 ,6
504 ,1 ,5 ,0 ,3
6657
7799 ,6 ,4 ,7 ,6
853 ,70
90 ,257 ,0 ,9 ,6 ,8
Đắc Lắc
Mã: DLK
Quảng Nam
Mã: QNM
Giải tám
34
76
Giải bảy
745
834
Giải sáu
1820
5160
3105
2080
4232
1849
Giải năm
9549
3755
Giải bốn
22598
14155
36800
49849
55463
07020
43222
63704
73442
07203
05753
14435
52388
47800
Giải ba
78914
18651
63010
85739
Giải nhì
03971
55516
Giải nhất
43437
61391
Giải Đặc Biệt
090146
452232
Kết quả Xổ Số Kiến Thiết DLK - QNM chính xác nhất
ĐầuĐắc LắcQuảng Nam
05 ,04 ,3 ,0
140 ,6
20 ,0 ,2
34 ,74 ,2 ,5 ,9 ,2
45 ,9 ,9 ,69 ,2
55 ,15 ,3
60 ,3
716
80 ,8
981

Kết Quả Xổ Số ngày 16-01-2023

Ngày: 16/01/2023
Ký hiệu trúng Đặc Biệt:
12LS-4LS-14LS-13LS-15LS-8LS
Giải bảy
53
07
71
23
Giải sáu
456
695
805
Giải năm
6232
7156
7587
1067
6779
6885
Giải bốn
9999
2793
8423
8738
Giải ba
97698
03474
79118
27721
67766
60068
Giải nhì
79324
24955
Giải nhất
83587
Giải Đặc biệt
48260
Kết quả Xổ Số Miền Bắc chính xác nhất
ĐầuĐuôi
0
7 ,5
1
8
2
3 ,3 ,1 ,4
3
2 ,8
4
5
3 ,6 ,6 ,5
6
7 ,6 ,8 ,0
7
1 ,9 ,4
8
7 ,5 ,7
9
5 ,9 ,3 ,8
ĐầuĐuôi
6
0
7 ,2
1
3
2
5 ,2 ,9 ,2
3
7 ,2
4
9 ,0 ,8 ,5
5
5 ,5 ,6
6
0 ,8 ,6 ,8
7
3 ,9 ,1 ,6
8
7 ,9
9
TP Hồ Chí Minh
Mã: HCM
Đồng Tháp
Mã: DT
Cà Mau
Mã: CM
Giải tám
02
50
03
Giải bảy
804
536
389
Giải sáu
6307
6494
6759
3920
4840
8951
5543
1568
0385
Giải năm
9428
3427
5823
Giải bốn
89651
45438
57479
58773
90665
54540
38718
96897
84098
90033
76241
67198
45657
12496
43935
54660
59258
86337
92822
94282
33069
Giải ba
05643
67161
53141
25029
35323
23330
Giải nhì
22110
00388
06609
Giải nhất
82146
20486
31021
Giải Đặc Biệt
793235
288300
680217
Kết quả Xổ Số Kiến Thiết HCM - DT - CM chính xác nhất
ĐầuTP Hồ Chí MinhĐồng ThápCà Mau
02 ,4 ,703 ,9
18 ,07
280 ,7 ,93 ,2 ,3 ,1
38 ,56 ,35 ,7 ,0
40 ,3 ,60 ,1 ,13
59 ,10 ,1 ,78
65 ,18 ,0 ,9
79 ,3
88 ,69 ,5 ,2
947 ,8 ,8 ,6
Thừa T.Huế
Mã: TTH
Phú Yên
Mã: PY
Giải tám
74
03
Giải bảy
398
277
Giải sáu
1867
4767
7682
5188
0139
8883
Giải năm
5565
2200
Giải bốn
43265
94963
19097
57523
46462
19539
95685
37833
41326
04753
82437
21407
34477
53531
Giải ba
30552
71043
39194
39442
Giải nhì
47849
11430
Giải nhất
58304
41001
Giải Đặc Biệt
855453
422124
Kết quả Xổ Số Kiến Thiết TTH - PY chính xác nhất
ĐầuThừa T.HuếPhú Yên
043 ,0 ,7 ,1
1
236 ,4
399 ,3 ,7 ,1 ,0
43 ,92
52 ,33
67 ,7 ,5 ,5 ,3 ,2
747 ,7
82 ,58 ,3
98 ,74